nhà tư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi nhà thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc gia đình, không phải là tài sản công cộng hay của nhà nước: "Nhà tư" chỉ một căn nhà do tư nhân sở hữu và sử dụng.
- Nhà ở riêng lẻ, biệt lập: "Nhà tư" cũng có thể dùng để phân biệt với các hình thức nhà ở tập thể như chung cư, ký túc xá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình tôi sống trong một căn nhà tư ở ngoại ô. (Gia đình tôi sống trong một ngôi nhà tư nhân ở ngoại thành.)
- Khu phố này chủ yếu là các nhà tư, rất ít căn hộ chung cư. (Con phố này chủ yếu là những ngôi nhà tư nhân, rất ít căn hộ chung cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhà tư nhân": Cụm từ nhấn mạnh tính chất sở hữu cá nhân, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc pháp lý.
- Tài sản của ông ấy bao gồm một doanh nghiệp và một căn nhà tư nhân. (Tài sản của ông ấy bao gồm một doanh nghiệp và một ngôi nhà thuộc sở hữu tư nhân.)
"khu nhà tư": Chỉ một khu vực tập trung nhiều ngôi nhà thuộc sở hữu tư nhân.
- Khu nhà tư bên cạnh công viên rất yên tĩnh. (Khu vực nhà tư nhân bên cạnh công viên rất yên tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Nhà riêng (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ nhà ở thuộc quyền sở hữu và sử dụng của cá nhân, gia đình.
- Cuối tuần, anh ấy thường về nhà riêng ở quê. (Cuối tuần, anh ấy thường về nhà riêng ở quê.)
Biệt thự (danh từ): Một loại hình nhà ở tư nhân thường có diện tích lớn, kiến trúc sang trọng.
- Nhà công (danh từ): Từ trái nghĩa, chỉ nhà ở thuộc sở hữu công cộng hoặc nhà nước.
Từ đồng nghĩa
- Nhà riêng: Nhà thuộc quyền sở hữu cá nhân.
- Tư gia: (Từ Hán Việt, trang trọng hơn) chỉ ngôi nhà của một cá nhân, gia đình.
- Tư thất: (Từ Hán Việt, ít dùng) chỉ nhà ở riêng tư.
Các cụm từ liên quan
Sở hữu nhà tư: Quyền sở hữu một ngôi nhà tư nhân.
- Chính sách mới khuyến khích người dân sở hữu nhà tư. (Chính sách mới khuyến khích người dân sở hữu nhà riêng.)
Đất ở nhà tư: Mảnh đất dùng để xây dựng nhà ở tư nhân.
- Giá đất ở nhà tư tại trung tâm thành phố rất cao. (Giá đất để xây nhà riêng tại trung tâm thành phố rất cao.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "nhà tư" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các thành ngữ thường dùng từ "nhà" chung chung hơn.)